Phật Tánh Là Gì?
Phật tánh hay Phật tính (Buddhadhātu – Tathāgatagarbha – Buddha-svabhāva) là một trong những nền tảng quan trọng và đầy cảm hứng nhất trong Phật giáo Đại Thừa. Hoa sen là biểu tượng nổi bật nhất để nói về Phật tánh: Hoa sen (Phật tánh) phá vỡ lớp bùn dơ bên dưới (tạp chất che mờ tâm trí) để vương lên đón ánh nắng mặt trời.
Định nghĩa nhanh nhất về Phật tánh là: Tâm sáng suốt có trong chúng sinh sẽ xóa bỏ tất cả phiền não để đạt giác ngộ. Nói cách khác, tất cả chúng sinh đều có tiềm năng thành Phật.
Mặt trời có thể bị che khuất bởi những đám mây, nhưng nó luôn ở đó. Bản chất Phật của chúng ta bị che khuất bởi những chấp trước và phiền não, nhưng nó luôn ở đó. Nó không phải là cái gì chúng ta có (như một linh hồn) mà là một thứ chúng ta đang có.
Tất cả chúng sinh đều có Phật tánh, do bị che khuất bởi tham ái và vô minh, nhưng cuối cùng, với lòng bi mẫn, thực hành, thiền định và từ bỏ, chúng ta có thể “nổi lên từ rác bẩn” như hoa sen tinh khiết từ bùn.

Hoa sen tinh khiết dù xuất hiện từ bùn. Tương tự như vậy, Phật tánh của chúng ta sẽ vượt qua những chướng ngại gây ra bởi chấp trước, bản ngã và ác nghiệp.
Nguồn Gốc
Khái niệm về Phật tánh có thể được bắt nguồn từ một điều mà Đức Phật Thích Ca đã nói, và nó được ghi lại trong kinh Tạng Pali (Pabhassara Sutta, Anguttara Nikaya 1.49-52):
Đoạn văn này đã dẫn đến nhiều lý thuyết và diễn giải trong Phật giáo thời kỳ đầu. Các tu sĩ và học giả cũng phải vật lộn với các câu hỏi về thuyết vô ngã(anatta), và làm thế nào để một người không có bản ngã lại có thể được tái sinh, bị ảnh hưởng bởi nghiệp, hay trở thành một vị Phật. Tâm sáng suốt này hiện diện trong mỗi chúng sinh dù ta có nhận thức được hay không.
Phật giáo Nguyên Thủy không đặt niềm tin vào Phật tánh. Tuy nhiên, những trường phái Phật giáo khác bắt đầu mô tả Phật tánh như là một ý thức tinh vi, vốn hiện diện trong tất cả chúng sinh, hoặc như một tiềm năng cho sự giác ngộ lan tỏa khắp mọi nơi.
Trong Phật Giáo Đại Thừa
Vào thế kỷ thứ 5, một văn bản được gọi là Kinh Niết Bàn (Nirvana Sutra – Mahayana Mahaparinirvana Sutra) được dịch từ tiếng Phạn sang Trung Hoa. Kinh Niết Bàn là một trong ba kinh điển của Đại Thừa tạo thành một bộ sưu tập được gọi là Tathagatagarbha (“Phôi của các vị Như Lai”).
Ngày nay một số học giả tin rằng, các văn bản này đã được phát triển từ các văn bản Mahasanghika trước đây. Mahasanghika là một tông phái đầu tiên của đạo Phật xuất hiện vào thế kỷ thứ 4 TCN và là tiền thân của Phật giáo Đại Thừa.
Các văn bản trong Tathagatagarbha được ghi nhận là diễn giải đầy đủ về Phật tánh. Kinh Niết Bàn có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của Phật giáo ở Trung Quốc. Phật tánh là một giáo huấn thiết yếu trong một số trường phái Phật giáo Đại Thừa tại đây.
Một số văn bản trong Tathagatagarbha cũng đã được dịch sang ngôn ngữ Tây Tạng, có lẽ là vào cuối thế kỷ thứ 8 SCN. Phật tánh là cũng một giáo huấn quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng, mặc dù có một số trường phái không hoàn toàn đồng ý về nó. Trường phái Sakya và Nyingma nhấn mạnh rằng, Phật tánh là bản chất thiết yếu của tâm trí, trong khi Gelugpa thì coi nó như là một tiềm năng trong tâm.
Trong Phật Giáo Nguyên Thủy
Phật giáo Nguyên Thủy không nói một cách rõ ràng là có bản chất của Phật. Và đôi lúc, Phật tánh còn vấp phải sự phản đối từ một số người theo trường phái này, vì họ dựa vào thuyết vô ngã và khẳng định rằng, không thể có một “cái tôi vĩnh cửu bất diệt” tồn tại trong một cá thể nằm trong vòng luân hồi.
Tuy nhiên, giống như hầu hết các khái niệm Đại Thừa như Tánh không hay Bồ Tát, khái niệm chung xuất hiện trong kinh điển Pali.
“Vô điều kiện” ở đây là gì? Có phải là trạng thái nằm ngoài chu kỳ sinh tử, không còn chịu ảnh hưởng bởi vô thường và đau khổ?
Đại Thừa đã cụ thể hóa nó bằng một cái tên – Phật tánh. Trong khi đó, Nguyên Thủy chỉ sử dụng một tính từ để mô tả trạng thái của giác ngộ đó là – vô điều kiện.
Phật Tánh Là Một Bản Ngã?
Đôi khi Phật tánh được mô tả như một “cái tôi chân chính” và mọi người đều có Phật tánh. Điều này có thể khiến người ta tưởng tượng rằng, Phật tánh là một cái gì đó giống như một linh hồn, hoặc một số thuộc tính mà chúng ta sở hữu, như trí thông minh hoặc một tính khí xấu. Đây không phải là một cách nhìn chính xác.
Sự phân đôi giữa “Bản ngã và Phật tánh” dường như là điểm quan trọng trong cuộc đối thoại nổi tiếng giữa Thiền sư Triệu Châu (Chao-chou Ts’ung-shen 778-897) và một vị sư, người đã hỏi: “một con chó có Phật tánh không?”. Câu trả lời của thiền sư là Vô ! (không, hoặc không có) đã được coi như là một công án cho những người hành thiền.
Một số người cho rằng, bất cứ sinh vật nào cũng có Phật tánh, nhưng vì kiếp trước họ không nhận ra nên phải làm kiếp súc sinh, và Phật tánh vẫn tồn tại bất diệt theo họ trong vô lượng kiếp cho đến khi nhận thức rõ ràng, giác ngộ.
Chúng ta hãy trở lại với ý tưởng ban đầu về một tâm trí sáng suốt hiện diện, cho dù chúng ta có nhận thức được hay không. Người thầy Tây Tạng Dzogchen Ponlop Rinpoche mô tả Phật tánh theo cách này:
Bởi vì chúng sinh bám víu vào ý tưởng sai lầm về một cái tôi tách biệt khỏi mọi thứ khác, họ không có kinh nghiệm như những vị Phật. Nhưng khi bản chất của sự tồn tại được làm sáng tỏ, họ nhận ra Phật tánh luôn ở đó. Mỗi chúng ta đều có bản chất Phật, và bản chất này là giống nhau cho mỗi người chúng ta. Vì vậy nó khác với ý tưởng của một bản ngã.
Trong Kinh Pháp Hoa, trái tim của Đại Thừa, cho chúng ta biết rằng, Đức Phật và tất cả các vị A La Hán vẫn còn tồn tại ở một mức độ khác, và chúng ta sẽ gặp họ khi chúng ta giác ngộ. Do đó, bản chất giác ngộ của chúng ta là vĩnh cửu, ngay cả khi nó không được nói rõ ràng như là một Atman (Ngã cá nhân không thay đổi trong Ấn Độ giáo).
Nếu Không Phải Là Bản Ngã, Vậy Phật Tánh Là Gì?
Phật tánh là một khái niệm cao cả, được hiểu biết bởi những vị giác ngộ, nhưng theo một cách nào đó, nó luôn hiện hữu trong tâm trí của những người chưa giác ngộ. Trong Uttaratantra, có nói:
Nhận thức được nó ở đó, như nhận được lời dạy của các vị Phật. Nhưng để hiểu chính xác về nó là điều khó khăn. Nó có thể được thảo luận hoặc giảng dạy, nhưng nó là trí tuệ “cuối cùng”, vượt xa khả năng hiện tại của chúng ta để có thể nắm bắt đầy đủ.
Ở cấp độ đó, nó đòi hỏi đức tin. Nhưng, đối với những ai chấp nhận lời dạy của Đức Phật, đó cũng không phải là đức tin, mà chỉ là sự chấp nhận chân lý dù chúng ta vẫn chưa hiểu rõ. Mặc dù chúng ta không thể hiểu đầy đủ về nó, nhưng quan trọng là chúng ta phải biết chúng ta có Phật tánh.
Hai Loại Phật Tánh: Tự Nhiên Và Phát Triển
Đức Đạt Lai Lạt Ma: “Ngay Cả Côn Trùng Cũng Có Phật Tánh.”
Đồng thời, Đức Đạt Lai Lạt Ma cảnh báo rằng, một kinh nghiệm giải phóng chỉ có thể tự phát triển. Không ai có thể làm điều đó cho bạn.
Kết Luận
Theo nghĩa này thì chỉ có con người mới có tiềm năng giác ngộ để trở thành một vị Phật, chứ không phải là tất cả chúng sinh! Vì một con kiến dù thông minh cỡ nào, trải qua quá trình huấn luyện như thế nào cũng không thể có nhận thức như một con người được.
Đối với tôi, Phật tánh chỉ là một phép ẩn dụ để nói về tiềm năng giác ngộ của con người, chứ không phải là một cái gì đó tồn tại trong tất cả chúng sinh. Phật tánh, Niết bàn hay giác ngộ tất cả đều rất khó giải thích, vì chúng ta không thể diễn giải sâu sắc cái mà chúng ta chưa trải nghiệm, chưa kiểm chứng được. Tìm kiếm cái gì đó mà chúng ta cũng không biết nó là cái gì thì đúng là bất khả thi. Cho nên, để chúng ta sống hạnh phúc trong cuộc đời này là xác định được nguyên nhân của đau khổ và xử lý nó, đó mới là điều quan trọng.HET=NAM MO BON SU THICH CA MAU NI PHAT.( 3 LAN ).TINH THAT KIM LIEN.THICH NU CHAN TANH.AUSTRALIA,SYDNEY.11/11/2018.
No comments:
Post a Comment